kháng vi-rút

kháng vi-rút

Bác sĩ kê đơn thuốc kháng vi-rút cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống lại vi-rút: "kháng vi-rút" mô tả khả năng ngăn chặn, ức chế sự phát triển hoặc loại bỏ vi-rút (virus) khỏi cơ thể hoặc môi trường.
    • Liên quan đến việc chống vi-rút: Dùng để chỉ các chất, thuốc, hoặc biện pháp tác dụng đối phó với vi-rút.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Chất chống vi-rút: "kháng vi-rút" có thể được dùng như một danh từ để chỉ các hợp chất hoặc thuốc tác dụng kháng lại vi-rút.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Thuốc này tác dụng kháng vi-rút mạnh. (Loại thuốc này khả năng chống lại vi-rút rất hiệu quả.)
    • Nước rửa tay kháng vi-rút giúp phòng bệnh. (Nước rửa tay khả năng diệt vi-rút hỗ trợ ngăn ngừa bệnh tật.)
  • Danh từ:

    • Bác sĩ kê đơn kháng vi-rút cho bệnh nhân. (Bác sĩ thuốc chống vi-rút cho người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kháng vi-rút phổ rộng": tác dụng chống lại nhiều loại vi-rút khác nhau.

    • Loại thuốc này kháng vi-rút phổ rộng, hiệu quả với cả cúm COVID-19. (Thuốc này chống được nhiều loại vi-rút, hiệu quả với cả cúm COVID-19.)
  • "Kháng vi-rút tự nhiên": các chất từ thiên nhiên khả năng chống vi-rút.

    • Tỏi được coi kháng vi-rút tự nhiên nhờ chứa allicin. (Tỏi được xem chất chống vi-rút từ thiên nhiên nhờ có allicin.)
Biến thể từ gần giống
  • Kháng sinh: chống lại vi khuẩn, không phải vi-rút.

    • Kháng sinh không tác dụng kháng vi-rút. (Thuốc kháng sinh không tiêu diệt được vi-rút.)
  • Chống vi-rút: từ đồng nghĩa phổ biến của "kháng vi-rút".

    • Biện pháp chống vi-rút bao gồm tiêm vắc-xin dùng thuốc. (Các cách chống vi-rút gồm tiêm phòng uống thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chống vi-rút: ngăn chặn hoặc tiêu diệt vi-rút.
  • Diệt vi-rút: tiêu diệt hoàn toàn vi-rút.
  • Ức chế vi-rút: làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của vi-rút.
Thành ngữ liên quan
  • Kháng vi-rút toàn thân: tác dụng chống vi-rút trên toàn bộ cơ thể.
    • Phác đồ điều trị này kháng vi-rút toàn thân, giúp giảm tải lượng vi-rút trong máu. (Phương pháp điều trị này chống vi-rút trên toàn cơ thể, làm giảm lượng vi-rút trong máu.)